VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "thông tin cá nhân" (1)

Vietnamese thông tin cá nhân
English Phrasepersonal information
Example
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
My Vocabulary

Related Word Results "thông tin cá nhân" (0)

Phrase Results "thông tin cá nhân" (3)

Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
You can change your information on the website.
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
Customers’ personal information must not be disclosed.
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y